Các phương pháp chỉnh hình hàm mặt bao gồm chỉnh nha răng hàm mặt (niềng răng cố định và tháo lắp), phẫu thuật chỉnh hình xương hàm (chỉnh hàm trên, hàm dưới, chỉnh cằm), phẫu thuật thẩm mỹ hàm mặt như gọt hàm V-line, hạ gò má, độn cằm, điều trị dị tật bẩm sinh, chấn thương và phẫu thuật khớp thái dương hàm để cải thiện chức năng và thẩm mỹ khuôn mặt.
Chỉnh hình hàm mặt là lĩnh vực y khoa chuyên điều chỉnh các bất thường về xương hàm, răng và cấu trúc khuôn mặt, nhằm cải thiện chức năng ăn nhai, phát âm, hô hấp và đồng thời nâng cao tính thẩm mỹ tổng thể của gương mặt.
Những trường hợp thường cần chỉnh hình:
Hiện nay, các phương pháp chỉnh hình hàm mặt được chia thành 2 nhóm chính: không phẫu thuật và phẫu thuật chỉnh hàm. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào mức độ sai lệch hàm mặt và mục tiêu điều trị (thẩm mỹ hay chức năng).
Chỉnh hình hàm mặt không phẫu thuật là nhóm phương pháp không can thiệp vào xương hàm, chủ yếu tác động lên răng, khớp cắn và mô mềm, nhằm cải thiện sự cân đối khuôn mặt ở mức độ nhẹ.
Các kỹ thuật thường gặp:
Đối tượng áp dụng: Phù hợp với người có sai lệch nhẹ, răng và khớp cắn chưa chuẩn nhưng cấu trúc xương hàm vẫn bình thường, chưa biến dạng rõ.
Ưu điểm là ít xâm lấn, an toàn, không cần phẫu thuật và thời gian hồi phục nhanh. Tuy nhiên, chỉnh hình hàm mặt không phẫu thuật không mang lại hiệu quả với các trường hợp hô, móm, lệch hàm do nguyên nhân từ xương hàm, khi đó cần can thiệp phẫu thuật để điều trị triệt để.

Niềng răng khắc phục răng không đều
Là phương pháp can thiệp trực tiếp vào xương hàm để điều chỉnh sai khớp cắn, phục hồi chức năng ăn nhai, phát âm và tạo sự cân đối khuôn mặt.
Các hình thức phẫu thuật chỉnh hàm

Phẫu thuật chỉnh hàm dưới nhô ra
Phẫu thuật chỉnh hàm hô, hàm móm, hàm lệch không cân đối và chỉnh cả 2 hàm là các phương pháp phẫu thuật chỉnh hình xương hàm phổ biến hiện nay.
Phương pháp này áp dụng cho người có hàm trên nhô, cười hở lợi hoặc sai khớp cắn do xương hàm trên phát triển quá mức. Bác sĩ sẽ tiến hành cắt và đưa xương hàm trên lùi về vị trí phù hợp, sau đó cố định bằng nẹp vít y khoa. Kết quả giúp gương mặt hài hòa hơn, đồng thời cải thiện rõ rệt chức năng ăn nhai và phát âm.
Đặc trưng của khuôn mặt móm là hàm dưới nhô, cằm đưa ra trước và khớp cắn ngược. Phẫu thuật hàm móm tập trung vào việc cắt và điều chỉnh xương hàm dưới lùi về sau, giúp khớp cắn trở lại đúng vị trí và khuôn mặt cân đối hơn.

Phẫu thuật chỉnh hàm móm đưa ra trước
Phương pháp này được chỉ định khi xương hàm phát triển không đều, lệch bẩm sinh hoặc do chấn thương, khiến khuôn mặt mất cân xứng. Bác sĩ sẽ cân chỉnh lại trục xương hàm bị lệch, đưa hàm về đúng vị trí trung tâm, từ đó cải thiện cả thẩm mỹ và chức năng hàm mặt.
Phẫu thuật 2 hàm được thực hiện trong các trường hợp sai lệch phức tạp, ảnh hưởng đồng thời đến cả hàm trên và hàm dưới. Đây là kỹ thuật có độ khó cao, đòi hỏi bác sĩ chuyên sâu và kế hoạch điều trị chi tiết nhằm đảm bảo khớp cắn chuẩn, khuôn mặt hài hòa và kết quả ổn định lâu dài.

Chỉnh cả 2 hàm cải thiện khuôn mặt
Chỉnh hình hàm mặt kết hợp tạo hình gương mặt là giải pháp can thiệp đồng thời vào cấu trúc xương hàm và đường nét khuôn mặt, nhằm không chỉ đưa khớp cắn về đúng chức năng mà còn giúp gương mặt cân đối, hài hòa hơn về thẩm mỹ.
Tùy tình trạng cụ thể, bác sĩ có thể chỉ định một hoặc kết hợp nhiều phương pháp sau:
Để lựa chọn phương pháp chỉnh hình hàm mặt phù hợp, cần so sánh mức độ can thiệp, hiệu quả và tính ổn định của từng giải pháp.
| Tiêu chí | Chỉnh hình hàm mặt không phẫu thuật | Phẫu thuật 1 hàm | Phẫu thuật 2 hàm |
| Mức độ can thiệp | Thấp, không xâm lấn xương | Cao, can thiệp 1 hàm | Rất cao, can thiệp cả hàm trên & dưới |
| Hiệu quả | Giới hạn, chủ yếu cải thiện nhẹ thẩm mỹ | Rõ rệt, chỉnh được sai lệch hàm | Toàn diện, xử lý triệt để cả chức năng & thẩm mỹ |
| Thời gian hồi phục | Ngắn, gần như sinh hoạt bình thường | Trung bình | Dài, cần thời gian theo dõi và phục hồi |
| Tính ổn định | Không vĩnh viễn | Lâu dài | Lâu dài, ổn định cao |
Chỉnh hình hàm mặt phù hợp với người có sai lệch răng – khớp cắn hoặc cấu trúc xương hàm gây ảnh hưởng đến ăn nhai, hô hấp và sự cân đối khuôn mặt.
Trường hợp không nên thực hiện chỉnh hình hàm mặt:

Người có vấn đề răng miệng cần phẫu thuật chỉnh hàm
Chỉnh hình hàm mặt có thể tiềm ẩn các biến chứng như sưng đau kéo dài, nhiễm trùng, chảy máu, tê bì thần kinh, sai khớp cắn hoặc hạn chế vận động hàm. Mức độ rủi ro sẽ khác nhau tùy từng phương pháp can thiệp phẫu thuật xương hàm.
Các rủi ro có thể gặp gồm:
Việc thăm khám kỹ, chẩn đoán đúng nguyên nhân (răng hay xương), lựa chọn bác sĩ và cơ sở chuyên khoa uy tín là yếu tố then chốt giúp giảm thiểu rủi ro khi chỉnh hình hàm mặt.
Hiện nay tại Việt Nam, xu hướng chỉnh hình hàm mặt tập trung vào cá nhân hóa khuôn mặt, kết hợp phân tích 3D để thiết kế kế hoạch điều trị riêng cho từng gương mặt, đồng thời ưu tiên an toàn và phục hồi chức năng ăn nhai, phát âm và hô hấp trước khi tối ưu thẩm mỹ.
Phẫu thuật thường được thực hiện tại bệnh viện chuyên khoa uy tín với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, công nghệ hiện đại và quy trình chăm sóc hậu phẫu chuẩn để giảm rủi ro và nâng cao hiệu quả lâu dài.

Xu hướng chỉnh hàm đẹp, thẩm mỹ tại Việt Nam
Không phải trường hợp nào cũng bắt buộc, nhưng đa số ca phẫu thuật chỉnh xương hàm cần niềng răng trước và sau mổ để sắp xếp răng đúng vị trí, tạo khớp cắn chuẩn. Với sai lệch nhẹ hoặc chỉ chỉnh nha, có thể không cần phẫu thuật.
Chỉnh hàm mặt thường làm thay đổi khuôn mặt khá rõ, đặc biệt ở các trường hợp hô, móm hoặc lệch hàm do xương. Việc can thiệp vào cấu trúc xương hàm giúp gương mặt cân đối hơn, cải thiện rõ đường nét cằm, hàm, môi và tỷ lệ tổng thể. Tuy nhiên, mức độ thay đổi sẽ phụ thuộc vào tình trạng ban đầu và phương pháp điều trị.
Hiệu quả chỉnh hình hàm mặt có thể duy trì lâu dài, thậm chí vĩnh viễn, đặc biệt với các trường hợp can thiệp vào xương hàm bằng phẫu thuật vì cấu trúc xương đã được điều chỉnh ổn định. Các phương pháp không phẫu thuật (filler, can thiệp mô mềm) chỉ mang tính tạm thời.
Phẫu thuật hàm mặt không gây đau trong quá trình mổ nhờ gây mê và kiểm soát đau. Sau phẫu thuật, người bệnh có thể đau và khó chịu nhẹ đến trung bình, kèm sưng nề trong vài ngày đầu. Cảm giác này hoàn toàn bình thường, được kiểm soát tốt bằng thuốc giảm đau và sẽ giảm dần sau 1–2 tuần, tùy cơ địa và phương pháp can thiệp.
Chỉnh hình hàm mặt cần được lựa chọn theo đúng tình trạng mỗi người, không áp dụng chung một phương pháp. Quyết định điều trị phải dựa trên chẩn đoán xương hàm, mục tiêu thẩm mỹ và độ an toàn y khoa, nhằm đảm bảo hiệu quả lâu dài và hài hòa tự nhiên.