Gọt hàm có “phá tướng” hay không chủ yếu là quan niệm, vì không có chuẩn y khoa chứng minh can thiệp này ảnh hưởng vận mệnh. Thực tế, điều quan trọng hơn là khuôn mặt sau gọt hàm có hài hòa và bạn tự tin hơn hay không, các nhận định phong thủy chỉ nên xem như tham khảo.
“Phá tướng” là khái niệm thuộc quan niệm dân gian/nhân tướng học, hiện không có tiêu chuẩn y khoa để kết luận gọt hàm sẽ “mất lộc” hay “đổi vận”. Về mặt thẩm mỹ, gọt hàm là thủ thuật thay đổi đường viền xương hàm nhằm giúp khuôn mặt cân đối hơn. Theo nhân tướng học, một khuôn mặt được xem “hài hòa” khi các phần trán–mũi–cằm cân xứng, đường nét không thô lệch và tổng thể có cảm giác cân đối.
Tuy nhiên sau can thiệp, yếu tố quan trọng thường là độ hài hòa khuôn mặt, sự tự tin và thần thái, hơn là chạy theo một “khuôn mẫu tướng số”. Vì vậy, nếu cân nhắc gọt hàm, nên ưu tiên tư vấn chuyên môn để chọn phương án phù hợp với cấu trúc gương mặt.

Gọt hàm không phá tướng mà còn mang đến sự tự tin cho bạn
Gọt hàm là một phương pháp phẫu thuật thẩm mỹ can thiệp trực tiếp vào xương hàm dưới, thường là vùng góc hàm hoặc thân xương hàm, nhằm điều chỉnh hình dáng khuôn mặt theo hướng thon gọn, cân đối hơn. Mục tiêu thẩm mỹ của gọt hàm không phải làm nhỏ khuôn mặt tối đa, mà là giảm cảm giác vuông, góc cạnh hoặc lệch, đồng thời cải thiện sự hài hòa tổng thể giữa hàm, cằm và các đường nét khuôn mặt.
Về kỹ thuật, gọt hàm có thể được thực hiện theo từng mức độ khác nhau, tùy cấu trúc xương và mục tiêu cá nhân. Thời gian hồi phục mang tính tham khảo, thường kéo dài vài tuần đến vài tháng, phụ thuộc vào mức can thiệp và cơ địa từng người.
Gọt hàm thường được những người có mặt vuông, góc hàm to, hàm lệch hoặc mất cân đối tìm đến khi mong muốn khuôn mặt mềm mại và cân xứng hơn. Việc chỉ định cần dựa trên thăm khám chuyên môn, không áp dụng cho mọi trường hợp.

Phẫu thuật gọt hàm khắc phục hàm vuông, to bè, hàm lệch,…
Theo quan niệm phong thủy/nhân tướng học, “phá tướng” thường được hiểu là can thiệp thẩm mỹ làm tổng thể gương mặt mất hài hòa, thay vì chỉ thay đổi một chi tiết. Dưới đây là các trường hợp thường bị nhắc đến:
Can thiệp quá mức (gọt/quá tay):
Khi chỉnh sửa quá nhiều khiến khuôn mặt thiếu cân đối, mất nét riêng hoặc trông “khác lạ” so với tổng thể ban đầu.
Không đồng bộ tỷ lệ các vùng:
Cằm–hàm–gò má không hài hòa (ví dụ cằm quá nhọn nhưng hàm rộng, hoặc gò má cao nhưng cằm bị “hụt”), dẫn đến cảm giác lệch tỷ lệ.
Kỳ vọng cực đoan về “đổi vận mệnh”:
Việc tin rằng phẫu thuật có thể thay đổi vận mệnh một cách tuyệt đối thường bị xem là quan niệm cực đoan; thẩm mỹ chỉ tác động ngoại hình, còn “vận may” chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác.
Trong thẩm mỹ khuôn mặt, một số dạng xương hàm có thể khiến tổng thể gương mặt trông kém cân đối, từ đó làm nhiều người cân nhắc các phương pháp chỉnh sửa. Việc đánh giá mang tính cá nhân và phụ thuộc vào cấu trúc khuôn mặt, giới tính, cũng như tiêu chuẩn thẩm mỹ của từng người.
Hàm vuông hoặc góc cạnh mạnh:
Đặc trưng bởi góc hàm rộng, xương hàm phát triển rõ, khiến khuôn mặt trông cứng hoặc nam tính hơn. Trường hợp này thường được cân nhắc chỉnh hình hàm hoặc tạo hình cằm để làm mềm đường nét.
Hàm lệch, thiếu cân đối:
Hai bên hàm không đều có thể làm mặt mất đối xứng, dễ nhận thấy khi nhìn chính diện. Một số phương pháp can thiệp được xem xét tùy mức độ lệch.
Hàm dài hoặc thô:
Chiều dài xương hàm dưới lớn hoặc đường viền hàm dày có thể khiến gương mặt trông nặng nề. Việc chỉnh sửa (nếu có) thường cần đánh giá kỹ lưỡng trước khi quyết định.

Xương hàm vuông thô khiến phái đẹp trông thiếu nữ tính
Gọt hàm là phẫu thuật can thiệp trực tiếp vào xương hàm dưới, nhằm thay đổi đường viền khuôn mặt. Do tính xâm lấn cao, không phải ai cũng phù hợp với phương pháp này và cần được đánh giá y khoa kỹ lưỡng trước khi thực hiện.
Trước phẫu thuật, bác sĩ cần chẩn đoán toàn diện bao gồm chụp CT xương hàm, đánh giá cấu trúc xương, răng và khớp cắn, đồng thời mô phỏng dáng hàm sau can thiệp để hạn chế sai lệch thẩm mỹ và chức năng. Những người có bệnh lý xương, rối loạn khớp thái dương–hàm hoặc sai khớp cắn nặng cần cân nhắc thận trọng.
Về rủi ro, gọt hàm có thể gặp các biến chứng như sưng đau kéo dài, tê bì môi–cằm do ảnh hưởng dây thần kinh, nhiễm trùng, lệch hàm hoặc thay đổi khớp cắn. Thời gian hồi phục thường kéo dài vài tuần đến vài tháng, tùy cơ địa và mức độ can thiệp.
Gọt hàm là phẫu thuật xương hàm, có rủi ro nhất định như sưng, đau, nhiễm trùng hoặc tổn thương thần kinh nếu thực hiện không đúng kỹ thuật. Mức độ an toàn phụ thuộc vào tình trạng xương hàm, chỉ định y tế và tay nghề bác sĩ. Thông tin mang tính tham khảo, cần thăm khám trực tiếp để đánh giá nguy cơ cụ thể.
Trong quá trình phẫu thuật, người thực hiện không cảm thấy đau do được gây mê. Sau mổ có thể đau và sưng trong 7–14 ngày đầu, mức độ khác nhau tùy cơ địa và kỹ thuật thực hiện.
Thông thường, mô mềm ổn định sau khoảng 3–4 tuần, xương hàm hồi phục tương đối sau 2–3 tháng, và dáng hàm rõ nét hơn sau 3–6 tháng. Thời gian có thể thay đổi tùy từng trường hợp.
Nên cân nhắc phương pháp khác khi mặt to do mỡ, cơ cắn hoặc cấu trúc không cần can thiệp xương, hoặc khi tình trạng sức khỏe không phù hợp phẫu thuật xương. Việc lựa chọn cần dựa trên đánh giá chuyên môn.
Hãy để lại bình luận của bạn bên dưới!
Nhập thông tin của bạn
×