Gọt cằm là một phẫu thuật thẩm mỹ có xâm lấn xương, vì vậy có rủi ro nhất định. Mức độ an toàn phụ thuộc chủ yếu vào chỉ định, tay nghề bác sĩ và quy trình thực hiện.
Về chuyên môn, gọt cằm thường an toàn khi được chỉ định đúng, thực hiện bởi bác sĩ có kinh nghiệm, trong môi trường vô trùng, với kiểm soát tốt gây mê hoặc gây tê và theo dõi hậu phẫu đầy đủ. Khi đó, các biến chứng nghiêm trọng xảy ra với tỷ lệ thấp.
Ngược lại, rủi ro cao hơn khi gọt cằm bị lạm dụng, làm quá mức cần thiết, thực hiện tại cơ sở không đủ điều kiện, hoặc chăm sóc hậu phẫu không đúng cách. Các nguy cơ có thể gặp gồm nhiễm trùng, lệch cằm, tê bì kéo dài hoặc dáng cằm không cân đối.
I – Gọt cằm có để lại sẹo không?
Gọt cằm có thể để lại sẹo, tuy nhiên trong đa số trường hợp, sẹo không nhìn thấy từ bên ngoài nếu phẫu thuật được thực hiện đúng kỹ thuật. Hiện nay, phần lớn ca gọt cằm được thực hiện qua đường mổ trong miệng, nên sẹo nằm ở niêm mạc miệng và sẽ mờ dần theo thời gian. Một số kỹ thuật đặc biệt có thể rạch da ngoài, khi đó sẹo sẽ nằm ở vùng cằm nhưng thường nhỏ và được khâu thẩm mỹ.
Sẹo có nguy cơ lộ rõ hơn nếu người thực hiện có cơ địa sẹo lồi, chăm sóc hậu phẫu không đúng cách hoặc xảy ra nhiễm trùng. Để sẹo mờ và ổn định, cần giữ vệ sinh tốt, tuân thủ hướng dẫn y tế và tái khám đúng lịch.

Tỷ lệ tác động rất ít nên quý độc giả không cần lo lắng quá nhiều về vết thương ở cằm
II – Những rủi ro có thể gặp nếu gọt cằm sai kỹ thuật
Gọt cằm sai kỹ thuật có thể gây lệch cằm/mặt méo, biến dạng đường viền, tê hoặc giảm cảm giác môi–cằm, nhiễm trùng (sưng nóng đỏ, chảy dịch) và rủi ro liên quan gây tê/gây mê. Để hạn chế biến chứng, cần phẫu thuật tại cơ sở đủ điều kiện và được bác sĩ đánh giá cấu trúc xương trước mổ.
1. Rủi ro thẩm mỹ (hình dáng – đối xứng):
- Cằm lệch, mặt méo, mất cân đối 2 bên.
- Biến dạng đường viền hàm/cằm, cằm quá nhọn hoặc quá ngắn do mài/cắt quá tay.
- Lồi lõm, bậc thang xương khiến gương mặt kém tự nhiên, khó chỉnh bằng trang điểm.
2. Rủi ro thần kinh – cảm giác:
- Tê, giảm hoặc mất cảm giác vùng môi dưới và cằm do ảnh hưởng nhánh thần kinh cảm giác.
- Tình trạng có thể tạm thời nhưng cũng có thể kéo dài nếu tổn thương thần kinh đáng kể.
3. Rủi ro nhiễm trùng – viêm:
- Sưng đau tăng dần, nóng đỏ, chảy dịch hoặc có mùi, sốt.
- Nhiễm trùng kéo dài có thể làm chậm lành thương và ảnh hưởng kết quả thẩm mỹ.
4. Rủi ro liên quan gây tê hoặc gây mê:
- Phản ứng thuốc, tụt huyết áp, buồn nôn; hiếm hơn là biến chứng hô hấp.
- Vì vậy cần thực hiện tại cơ sở đủ điều kiện gây mê hồi sức, có quy trình theo dõi sau mổ.

Mặt bị méo, biến dạng
III – Làm sao để giảm nguy cơ khi gọt cằm?
IĐể giảm rủi ro khi gọt cằm, cần tập trung vào 2 nhóm yếu tố chính: lựa chọn bác sĩ/cơ sở đạt chuẩn và chăm sóc hậu phẫu đúng cách.
Tiêu chí chọn bác sĩ/cơ sở:
- Có giấy phép thực hiện phẫu thuật và điều kiện pháp lý rõ ràng.
- Bác sĩ chuyên khoa hàm mặt (hoặc phẫu thuật tạo hình hàm mặt) và có kinh nghiệm với ca tương tự (gọt cằm/V-line/xương hàm).
- Có gây mê hồi sức và quy trình theo dõi sau mổ (đánh giá dấu hiệu sinh tồn, kiểm soát đau, xử trí biến chứng).
- Vô trùng chuẩn phòng mổ, dụng cụ; có phác đồ dự phòng nhiễm trùng.
- Tái khám rõ ràng: lịch kiểm tra, hướng dẫn theo dõi, kênh liên hệ khi có dấu hiệu bất thường.
Chăm sóc hậu phẫu đúng cách:
- Nếu đường mổ trong miệng: vệ sinh khoang miệng theo hướng dẫn, súc miệng đúng cách.
- Ăn mềm, tránh nhai mạnh và hạn chế vận động vùng hàm trong giai đoạn đầu.
- Không hút thuốc, không rượu bia vì làm chậm lành thương và tăng nguy cơ viêm nhiễm.
- Tái khám đúng hẹn và đi kiểm tra sớm nếu sưng đau tăng, chảy dịch, sốt, lệch cằm hoặc tê bì kéo dài.

Thực hiện các yêu cầu của bác sĩ, tái khám đúng hẹn
IV – Dấu hiệu bất thường sau gọt cằm cần đi khám ngay
Sau gọt cằm, cơ thể sẽ có sưng đau nhẹ trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, một số dấu hiệu bất thường có thể cảnh báo biến chứng và cần được thăm khám y tế sớm để tránh rủi ro nghiêm trọng.
Sưng đau tăng dần, kèm sốt:
Nếu tình trạng sưng không giảm mà ngày càng đau nhiều, kèm sốt hoặc mệt mỏi, đây có thể là dấu hiệu nhiễm trùng.
Chảy mủ hoặc dịch có mùi hôi:
Dịch tiết bất thường, đặc biệt có mùi, thường liên quan đến viêm nhiễm vùng phẫu thuật.
Tê lan rộng, khó há miệng hoặc khó thở:
Tê kéo dài hoặc lan rộng có thể liên quan đến tổn thương thần kinh; khó thở là dấu hiệu nguy hiểm cần xử trí khẩn cấp.
Bất đối xứng tăng nhanh:
Cằm lệch rõ hơn theo thời gian có thể do tụ dịch, lệch cố định hoặc biến chứng mô mềm.
V – FAQ (Câu hỏi thường gặp)
1.Gọt cằm có đau không?
Gọt cằm được thực hiện dưới gây mê hoặc gây tê chuyên sâu, nên không đau trong quá trình phẫu thuật. Sau mổ, người thực hiện có thể cảm thấy sưng và căng tức nhẹ, mức độ đau thường ở ngưỡng chịu được và kiểm soát bằng thuốc.
2. Tê môi hoặc cằm bao lâu thì hết?
Tình trạng tê môi hoặc cằm xảy ra do dây thần kinh bị ảnh hưởng tạm thời. Phần lớn sẽ giảm dần sau vài tuần và hồi phục hoàn toàn trong 1–3 tháng, tùy cơ địa và mức độ can thiệp.
3. Bao lâu có thể ăn nhai bình thường?
Sau khoảng 7–10 ngày, có thể ăn nhai nhẹ với thức ăn mềm. Việc ăn nhai gần như bình thường thường trở lại sau 3–4 tuần, khi sưng nề giảm rõ rệt.
4.Khi nào sẹo mờ?
Đường mổ gọt cằm thường nằm trong khoang miệng nên không thấy sẹo bên ngoài. Mô bên trong ổn định dần sau 1–3 tháng.








Hãy để lại bình luận của bạn bên dưới!
Nhập thông tin của bạn
×