Trong phẫu thuật nâng mũi, sự an toàn không đến từ một loại sụn duy nhất mà từ việc phối hợp thông minh giữa sụn tự thân và sụn sinh học cao cấp. Việc hiểu rõ đặc tính từng loại vật liệu là chìa khóa giúp bạn phòng tránh hiệu quả các rủi ro như bóng đỏ, lộ sóng hay đào thải, từ đó sở hữu dáng mũi bền vững theo thời gian.
- I – Biến chứng trong nâng mũi là gì?
- II – Nguyên nhân gây biến chứng khi dùng sụn nâng mũi
- III – Vì sao sụn tự thân ít biến chứng nhất?
- IV – Sụn nhân tạo và sụn sinh học khi nào ít biến chứng?
- V – Bảng so sánh mức độ biến chứng theo từng loại sụn nâng mũi
- VI – Dùng sụn gì ít biến chứng nhất theo từng vị trí
- VII – Phương pháp nâng mũi nào ít biến chứng nhất
- VIII – Những ai dễ gặp biến chứng khi dùng sụn nâng mũi
- IX – Cách giảm nguy cơ biến chứng khi nâng mũi
- X – Các câu hỏi thường gặp về sụn nâng mũi
I – Biến chứng trong nâng mũi là gì?
Biến chứng nâng mũi là những phản ứng bất lợi hoặc tổn thương ngoài ý muốn gây ảnh hưởng xấu đến thẩm mỹ và sức khỏe, thường do kỹ thuật kém, sụn không tương thích hoặc nhiễm trùng.
Phân loại theo thời gian:
- Biến chứng sớm: Xảy ra ngay sau phẫu thuật (1 – 30 ngày) như nhiễm trùng cấp tính, chảy máu, sưng bầm tím diện rộng hoặc mũi bị lệch vẹo ngay khi tháo nẹp.
- Biến chứng muộn: Xuất hiện sau vài tháng đến vài năm như bóng đỏ đầu mũi, lộ sóng, co rút ngắn hếch hoặc thủng da mũi do áp lực sụn quá lớn.
Phân loại theo mức độ:
- Biến chứng nhẹ: Lệch nhẹ, sưng nề lâu tan hoặc thâm tím kéo dài, thường có thể xử lý nội khoa hoặc chỉnh sửa đơn giản.
- Biến chứng nguy hiểm: Hoại tử mô, nhiễm trùng nặng chảy mủ, hoặc thủng vách ngăn mũi, yêu cầu can thiệp y tế ngay để tránh di chứng vĩnh viễn.

II – Nguyên nhân gây biến chứng khi dùng sụn nâng mũi
Biến chứng không tự nhiên sinh ra, nó thường bắt nguồn từ các yếu tố cốt lõi:
- Do vật liệu sụn: Sụn nhân tạo kém chất lượng, không rõ nguồn gốc gây đào thải mạnh.
- Do kỹ thuật đặt sụn: Đặt sụn sai lớp (đặt quá nông sát da), bóc tách khoang mũi không đều gây lệch vẹo.
- Do cơ địa: Người có cơ địa nhạy cảm, dễ dị ứng với vật liệu lạ hoặc cơ địa sẹo lồi/co thắt.
- Do chăm sóc hậu phẫu: Vệ sinh kém dẫn đến nhiễm trùng, va chạm mạnh khi sụn chưa ổn định.
- Do nâng quá cao: Nâng mũi vượt quá giới hạn chịu đựng của mô và da, dẫn đến áp lực làm mỏng da và lộ sụn.
III – Vì sao sụn tự thân ít biến chứng nhất?
Sụn tự thân ít biến chứng nhất vì đây là vật liệu sống từ chính cơ thể, có khả năng tương thích sinh học tuyệt đối và hoàn toàn không xảy ra hiện tượng đào thải như sụn nhân tạo.
Mức độ an toàn của từng loại sụn tự thân:
- Sụn vách ngăn: Được xem là loại sụn có rủi ro thấp nhất, cực kỳ ổn định và ít biến dạng theo thời gian. Đây là vật liệu lý tưởng để dựng trụ mũi vững chãi mà không gây phản ứng phụ.
- Sụn tai: Có ưu điểm vượt trội trong việc giảm bóng đỏ và lộ sóng. Nhờ đặc tính mềm mại, sụn tai tạo lớp đệm an toàn tuyệt đối cho vùng đầu mũi nhạy cảm, giúp dáng mũi tự nhiên như thật.
- Sụn sườn: Là loại sụn bền vững nhất, có khả năng tái cấu trúc toàn diện cho những ca mũi hỏng nặng. Tuy nhiên, độ an toàn của sụn sườn phụ thuộc rất lớn vào tay nghề bác sĩ để tránh nguy cơ sụn bị cong hoặc co rút nhẹ sau khi cấy ghép.

IV – Sụn nhân tạo và sụn sinh học khi nào ít biến chứng?
Sụn nhân tạo và sụn sinh học sẽ ít biến chứng nhất khi có độ tương thích sinh học cao, trọng lượng nhẹ và được đặt trên nền da mũi đủ dày hoặc có lớp đệm bảo vệ.
Các loại sụn ít biến chứng nhất:
- Surgiform / Nanoform: Làm từ 100% ePTFE, có hàng triệu lỗ nhỏ li ti giúp mạch máu xuyên qua, bám chắc như mô thịt thật, hạn chế tối đa việc di lệch hay đào thải.
- Softxil: Kết hợp giữa silicone cứng (giữ dáng) và silicone mềm (tiếp xúc da), giúp sống mũi cao thanh thoát nhưng vẫn êm ái.
- Megaderm: Đóng vai trò là “tấm chắn” bảo vệ, cực kỳ ít biến chứng khi dùng để lót giữa sụn nhân tạo và da mũi mỏng.
Khi nào sụn nhân tạo vẫn gây biến chứng?
Ngay cả sụn tốt nhất vẫn có thể gây rủi ro nếu da mũi quá mỏng mà không được bọc lót, hoặc bác sĩ đặt sụn quá cao gây áp lực lớn. Ngoài ra, việc không bọc đầu mũi bằng sụn tự thân là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tình trạng thủng da hoặc bóng đỏ sau một thời gian sử dụng.

V – Bảng so sánh mức độ biến chứng theo từng loại sụn nâng mũi
| Loại sụn | Nguy cơ biến chứng | Biến chứng thường gặp |
| Sụn vách ngăn | Rất thấp | Có thể bị tiêu nhẹ một phần cơ địa sau nhiều năm. |
| Sụn tai | Thấp | Teo nhẹ (ngót sụn) nếu không được nuôi dưỡng tốt. |
| Sụn sườn | Trung bình | Nguy cơ cong vênh hoặc co rút nhẹ nếu kỹ thuật chiết tách và xử lý của bác sĩ chưa chuẩn. |
| Surgiform | Thấp | Dễ bị lệch hoặc mất cân đối nếu kỹ thuật đặt sụn sai lớp hoặc không cố định tốt. |
| Silicone thường | Cao | Bóng đỏ đầu mũi, lộ sóng, bao xơ hoặc đào thải vật liệu do không tương thích. |
VI – Dùng sụn gì ít biến chứng nhất theo từng vị trí
Để kéo dài độ bền và giảm thiểu rủi ro, nguyên tắc vàng trong thẩm mỹ là “đúng sụn cho đúng vị trí”.
- Đầu mũi (Sụn tai): Đây là lựa chọn an toàn nhất để bọc đầu mũi, giúp tạo lớp đệm mềm mại, ngăn chặn hoàn toàn tình trạng bóng đỏ hoặc thủng da do áp lực sụn nhân tạo gây ra.
- Trụ mũi (Sụn vách ngăn): Là loại sụn lý tưởng nhất để dựng trụ vì độ thẳng và cứng cáp, giúp đầu mũi cao bay vững chãi mà không lo bị lệch vẹo hay đào thải.
- Sống mũi (Sụn Surgiform/Nanoform): Các dòng sụn sinh học ePTFE này ít biến chứng hơn silicon truyền thống nhờ cấu trúc lỗ li ti giúp mạch máu bám chắc, hạn chế lộ sóng và di lệch tuyệt đối.
- Mũi sửa lại / mũi hỏng (Sụn sườn): Trong trường hợp mũi đã bị biến chứng, sụn sườn là vật liệu “vàng” duy nhất đủ độ chắc chắn để tái cấu trúc lại toàn bộ dáng mũi, đảm bảo độ tương thích 100% và không tái phát viêm nhiễm.
VII – Phương pháp nâng mũi nào ít biến chứng nhất
Nâng mũi cấu trúc là phương pháp nâng mũi ít biến chứng nhất hiện nay. Tuy nhiên, phương pháp này không dùng duy nhất một loại sụn cho toàn bộ mũi. Dùng sụn tự thân để dựng trụ và bao bọc đầu mũi (vùng nhạy cảm nhất) và dùng sụn sinh học cao cấp để nâng cao sống mũi. Việc chia nhỏ vật liệu giúp giảm áp lực lên da, từ đó triệt tiêu các biến chứng thường gặp của phương pháp nâng mũi bằng sụn nhân tạo đơn thuần.

VIII – Những ai dễ gặp biến chứng khi dùng sụn nâng mũi
Bác sĩ cảnh báo các nhóm đối tượng sau cần đặc biệt cẩn trọng:
- Người có làn da mũi mỏng, xanh xao.
- Người có cơ địa nhạy cảm, dễ dị ứng.
- Khách hàng đã trải qua nhiều lần nâng mũi (mô sẹo cứng).
- Người có tâm lý mong muốn mũi quá cao, quá Tây trong khi cấu trúc mũi thực tế không cho phép.
IX – Cách giảm nguy cơ biến chứng khi nâng mũi
Để giảm thiểu tối đa rủi ro, quy trình kiểm soát biến chứng cần được thực hiện nghiêm ngặt qua cả 3 giai đoạn: chuẩn bị kỹ lưỡng, thực hiện chính xác và chăm sóc hậu phẫu khoa học.
- Trước phẫu thuật: Lựa chọn cơ sở thẩm mỹ được cấp phép và bác sĩ có chuyên môn cao. Cần thực hiện xét nghiệm tổng quát, tầm soát sức khỏe và trao đổi kỹ về cơ địa dị ứng hoặc tiền sử bệnh lý để bác sĩ chỉ định loại sụn phù hợp.
- Trong phẫu thuật: Đảm bảo môi trường thực hiện vô trùng tuyệt đối để tránh nhiễm trùng cấp tính. Bác sĩ cần áp dụng kỹ thuật nâng mũi cấu trúc phối hợp sụn tự thân và sụn sinh học cao cấp để giảm áp lực lên da mũi.
- Sau phẫu thuật: Tuân thủ tuyệt đối đơn thuốc và hướng dẫn vệ sinh vết thương bằng nước muối sinh lý. Tránh va chạm mạnh, không tự ý tháo nẹp và kiêng các thực phẩm gây sẹo hoặc ngứa theo chỉ định của bác sĩ.
- Tầm quan trọng của tái khám: Tái khám định kỳ (sau 7 ngày, 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng và 1 năm) là chìa khóa để bác sĩ theo dõi tốc độ gom form và phát hiện sớm các dấu hiệu sưng viêm hoặc lệch vẹo để can thiệp kịp thời.

X – Các câu hỏi thường gặp về sụn nâng mũi
1.Có thể đổi loại sụn nếu cơ thể không phù hợp không?
Có. Nếu cơ thể có phản ứng đào thải (ngứa ngáy, sưng đỏ kéo dài), bác sĩ sẽ thực hiện phẫu thuật rút sụn cũ và thay thế bằng loại sụn khác phù hợp hơn (thường là chuyển sang sụn tự thân 100%).
2. Bao lâu sau nâng mũi thì biết có biến chứng hay không?
Nhiễm trùng thường xuất hiện trong 7-10 ngày đầu. Tuy nhiên, các biến chứng như lộ sống, bóng đỏ có thể mất từ 6 tháng đến vài năm mới phát lộ.
3. Biến chứng nhẹ có tự hết không?
Các biến chứng nhẹ như lệch nhẹ, bóng đỏ hay lộ dấu vết sụn không thể tự biến mất. Nếu để lâu, áp lực từ sụn sẽ làm tình trạng nặng thêm, buộc phải có sự can thiệp của bác sĩ.
4. Có nên tháo sụn ngay khi nghi ngờ biến chứng?
Cần thăm khám bác sĩ ngay. Nếu là nhiễm trùng nặng hoặc đào thải, việc tháo sụn kịp thời là bắt buộc để bảo vệ mô mũi.
5. Nâng mũi lần 2 nên chọn sụn gì để an toàn hơn?
Nâng mũi lần 2 nên ưu tiên chọn sụn sườn tự thân. Bởi lúc nàymô mũi đã bị xơ dính, sụn sườn có độ cứng và độ tương thích tuyệt đối sẽ giúp tái cấu trúc lại mũi một cách an toàn và bền vững nhất.
Theo Bác sĩ Frankie Vũ chuyên gia phẫu thuật thẩm mỹ mũi tại Kangnam Sài Gòn cho biết: “Không có loại sụn nào, dù là tự thân hay nhân tạo, là tuyệt đối không có biến chứng. Sự an toàn và bền vững của một dáng mũi không phụ thuộc hoàn toàn vào giá tiền của vật liệu, mà phụ thuộc vào việc: Dùng đúng loại sụn – đặt đúng vị trí – và thực hiện đúng kỹ thuật”.







