Biến chứng sau nâng mũi là những phản ứng bất thường như nhiễm trùng, lộ sống, tụt sụn hoặc hoại tử mô. Các dấu hiệu cảnh báo bao gồm sưng đau kéo dài hơn 10 ngày, chảy mủ, sốt hoặc đầu mũi tím tái. Khi gặp các triệu chứng này, khách hàng cần thăm khám bác sĩ chuyên khoa ngay để tháo sụn hoặc xử lý viêm, tránh biến dạng vĩnh viễn.
- I – Biến chứng sau nâng mũi là gì? Có nguy hiểm không?
- II – Phân loại biến chứng sau nâng mũi theo thời điểm
- III – Các biến chứng sau nâng mũi thường gặp nhất
- IV – Nguyên nhân gây biến chứng sau nâng mũi
- V – Dấu hiệu cảnh báo cần đi khám ngay sau nâng mũi
- VI – Biến chứng sau nâng mũi có tự hết không?
- VII – Cách xử lý khi phát hiện biến chứng sau nâng mũi
- VIII – Bảng so sánh biến chứng sớm và muộn
- IX – Cách phòng tránh biến chứng sau nâng mũi
- X – Giải đáp thắc mắc thường gặp
I – Biến chứng sau nâng mũi là gì? Có nguy hiểm không?
Biến chứng là các phản ứng tiêu cực ngoài quá trình hồi phục sinh lý, có thể gây ảnh hưởng từ thẩm mỹ nhẹ đến hoại tử mô nghiêm trọng.
Trong thuật ngữ y khoa, biến chứng sau nâng mũi được định nghĩa là những phản ứng bất lợi xảy ra do sự không tương thích của vật liệu, sai sót kỹ thuật hoặc quá trình chăm sóc không đảm bảo vô trùng. Cần phân biệt rõ giữa hiện tượng sưng nề sinh lý (thường giảm sau 7 ngày) và biến chứng bệnh lý.
Mức độ nguy hiểm của biến chứng phụ thuộc vào thời điểm phát hiện:
- Ảnh hưởng thẩm mỹ: Mũi lệch, vẹo, đầu mũi hơi đỏ làm mất cân đối khuôn mặt.
- Ảnh hưởng sức khỏe: Nhiễm trùng lan rộng có thể dẫn đến nhiễm trùng huyết nếu không kiểm soát tốt ổ viêm.
- Hệ lụy vĩnh viễn: Hoại tử mô mềm, co rút bao xơ khiến cấu trúc mũi biến dạng hoàn toàn, cực kỳ khó khăn cho việc tái phẫu thuật sau này.

II – Phân loại biến chứng sau nâng mũi theo thời điểm
Biến chứng được chia thành hai giai đoạn: biến chứng sớm (nhiễm trùng, tụ dịch) và biến chứng muộn (lộ sống, co rút).
1. Biến chứng sớm (0 – 30 ngày)
- Nâng mũi bị sưng kéo dài: Tình trạng sưng không thuyên giảm sau 10 ngày, kèm cảm giác nóng rát.
- Tụ dịch, tụ máu: Vùng sống mũi căng phồng do dịch vàng hoặc máu không được thoát ra ngoài.
- Nhiễm trùng cấp tính: Vết mổ chảy dịch mủ có mùi hôi, khách hàng có biểu hiện sốt nhẹ hoặc sốt cao.
2. Biến chứng muộn (Sau 1 – 6 tháng hoặc lâu hơn)
- Biến chứng muộn sau nâng mũi: Bao gồm hiện tượng lộ sống, bóng đỏ do da mũi bị bào mòn theo thời gian.
- Co rút đầu mũi: Phản ứng bao xơ khiến mũi ngắn dần, hếch lên, làm lộ lỗ mũi.
- Đào thải sụn: Cơ thể không chấp nhận vật liệu nhân tạo, gây viêm rò rỉ dịch kéo dài dù đã nâng được vài năm.
III – Các biến chứng sau nâng mũi thường gặp nhất
Các tình trạng phổ biến gồm nhiễm trùng, lộ sống, tụt sụn, lệch vẹo và nặng nhất là hoại tử mô đầu mũi.
- Nâng mũi bị nhiễm trùng: Mũi sưng đỏ rực, đau nhức tăng dần, chảy mủ qua đường khâu.
- Nâng mũi bị lộ sóng – bóng đỏ: Hiện tượng này thường gặp ở những người có da mũi mỏng nhưng nâng quá cao hoặc sử dụng sụn silicon quá cứng. Nhìn thấy rõ đường viền sụn dưới da, đầu mũi căng bóng và đỏ ửng dưới ánh sáng.
- Nâng mũi bị tụt sụn: Khi bác sĩ cố định sụn không chắc chắn hoặc bóc tách khoang chứa sụn quá rộng, sụn có xu hướng dịch chuyển xuống phía dưới. Đầu mũi dài ra bất thường, sống mũi bị tụt thấp hơn so với thời điểm mới nâng.
- Nâng mũi bị lệch, vẹo: Có thể do kỹ thuật đặt sụn của bác sĩ không sát xương hoặc do va chạm mạnh trong tháng đầu tiên. Sống mũi nghiêng sang một bên, trụ mũi vẹo làm hai lỗ mũi mất đối xứng.
- Hoại tử đầu mũi: Đây là tình trạng thiếu máu nuôi dưỡng mô trầm trọng, dẫn đến chết mô. Đầu mũi chuyển màu từ đỏ sang tím, sau đó thâm đen, mất cảm giác tại chỗ.

IV – Nguyên nhân gây biến chứng sau nâng mũi
Biến chứng đến từ 4 yếu tố: kỹ thuật bác sĩ, chất lượng vật liệu, cách chăm sóc hậu phẫu và cơ địa khách hàng.
- Do bác sĩ và kỹ thuật: Tay nghề kém, bóc tách sai lớp giải phẫu hoặc nâng quá cao so với giới hạn chịu đựng của da.
- Do vật liệu: Sử dụng sụn kém chất lượng, không có nguồn gốc rõ ràng hoặc sụn quá cứng gây áp lực lên mô mềm.
- Do chăm sóc hậu phẫu: Vệ sinh không sạch sẽ, để nước dính vào vết thương hoặc ăn các loại thực phẩm gây viêm, sẹo.
- Do cơ địa: Một số trường hợp hiếm gặp có cơ địa đào thải vật liệu lạ dù kỹ thuật mổ hoàn hảo.
Bác sĩ Harvey Nguyễn – Chuyên gia tại Bệnh viện Thẩm mỹ Kangnam Sài Gòn cho biết: “Phần lớn biến chứng sau nâng mũi nghiêm trọng do phát hiện muộn hoặc xử lý sai cách. Việc can thiệp ngay khi xuất hiện dấu hiệu nhiễm trùng hoặc tụ dịch sẽ giúp bảo tồn mô mũi và tránh được tình trạng co rút bao xơ vĩnh viễn.”

V – Dấu hiệu cảnh báo cần đi khám ngay sau nâng mũi
Nếu xuất hiện sưng đau sau 10 ngày, chảy mủ, sốt hoặc da tím tái, hãy liên hệ bác sĩ ngay lập tức.
- Sưng đau tăng dần sau 7–10 ngày (không có xu hướng giảm).
- Chảy mủ hoặc dịch vàng có mùi hôi từ vết mổ.
- Sốt cao, người mệt mỏi (dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân).
- Đầu mũi có màu sắc bất thường (tím thẫm, đen).
VI – Biến chứng sau nâng mũi có tự hết không?
Hầu hết các biến chứng không thể tự khỏi và cần sự can thiệp y khoa kịp thời để tránh phá hủy mô. Khi đã xảy ra biến chứng, đặc biệt là nhiễm trùng hoặc đào thải sụn, cơ thể không thể tự chữa lành nếu vật liệu gây viêm vẫn còn bên trong. Việc trì hoãn xử lý chỉ khiến mức độ phá hủy mô nghiêm trọng hơn, gây sẹo lõm và biến dạng cấu trúc sụn tự thân của mũi.
VII – Cách xử lý khi phát hiện biến chứng sau nâng mũi
Tùy mức độ sưng viêm mà bác sĩ sẽ chỉ định điều trị nội khoa hoặc phẫu thuật tháo sụn, vệ sinh khoang mũi.
- Xử lý sớm: Nếu chỉ là tụ dịch nhẹ hoặc viêm giai đoạn đầu, bác sĩ sẽ tiến hành hút dịch, rửa vết thương và kê đơn kháng sinh liều cao để kiểm soát tình hình.
- Can thiệp tháo sụn: Trường hợp nhiễm trùng nặng hoặc lộ sống, việc tháo sụn là bắt buộc. Sau khi tháo, bác sĩ sẽ làm sạch khoang mũi, loại bỏ các mô hoại tử và đặt dẫn lưu nếu cần thiết.
- Sửa mũi sau biến chứng: Thông thường, bạn cần chờ từ 3–6 tháng để mô mũi ổn định hoàn toàn trước khi nâng lại. Lần này, bác sĩ thường khuyên dùng nâng mũi cấu trúc kết hợp sụn tự thân (sụn sườn) để đảm bảo độ tương thích cao nhất.

VIII – Bảng so sánh biến chứng sớm và muộn
| Tiêu chí | Biến chứng sớm | Biến chứng muộn |
| Thời gian | 0 – 30 ngày | Sau 1 – 6 tháng |
| Dấu hiệu | Sưng đau, mủ, sốt | Lộ sống, tụt sụn, co rút |
| Nguy hiểm | Trung bình | Cao (Biến dạng cấu trúc) |
| Độ khó xử lý | Dễ hơn nếu phát hiện sớm | Phức tạp, cần tái cấu trúc |
| Chi phí | Thấp hơn | Cao hơn do sửa mũi hỏng |
IX – Cách phòng tránh biến chứng sau nâng mũi
Lựa chọn địa chỉ uy tín, bác sĩ giỏi và tuân thủ tuyệt đối chỉ dẫn hậu phẫu là cách tốt nhất để sở hữu dáng mũi bền đẹp.
- Chọn bác sĩ chuyên khoa: Đảm bảo người thực hiện có giấy phép hành nghề và giàu kinh nghiệm.
- Vật liệu rõ nguồn gốc: Không ham rẻ sử dụng các loại sụn không nhãn mác.
- Tuân thủ hậu phẫu: Vệ sinh mũi bằng nước muối sinh lý, tránh va chạm và tái khám đúng lịch hẹn.

X – Giải đáp thắc mắc thường gặp
1. Sau xử lý biến chứng bao lâu thì sửa mũi lại được?
Thời gian trung bình là 3 – 6 tháng. Tuy nhiên, nếu dùng sụn sườn tự thân để sửa lại, thời gian có thể rút ngắn hơn tùy vào tốc độ lành thương của cơ địa.
2. Biến chứng có tái phát sau khi sửa mũi không?
Nếu lần sửa lại được thực hiện bởi bác sĩ tay nghề cao, sử dụng sụn tự thân và đảm bảo vô trùng thì tỷ lệ tái phát biến chứng là cực kỳ thấp.
3. Nâng mũi bị lệch có cần mổ lại ngay không?
Nếu mũi mới nâng bị lệch do nẹp không chặt, bác sĩ có thể nắn chỉnh lại. Nếu đã ổn định nhưng bị lệch trục, cần chờ ít nhất 3 tháng để phẫu thuật chỉnh sửa lại.





