Tiêm filler mũi có mấy loại? Phân biệt các loại filler phổ biến hiện nay

Tiêm filler mũi hiện nay gồm 3 loại chính: filler HA (an toàn, tự tan, 6–18 tháng), filler bán vĩnh viễn (2–5 năm, rủi ro cao hơn) và filler vĩnh viễn (không tự tiêu, không được khuyến cáo). Trong đó, filler HA được đánh giá là lựa chọn an toàn nhất.

I – Phân loại các loại filler tiêm mũi phổ biến hiện nay

Hiện nay, filler tiêm mũi được phân loại chủ yếu dựa trên thành phần và khả năng tồn tại trong cơ thể. Việc hiểu rõ từng loại giúp giảm rủi ro và lựa chọn phương pháp phù hợp.

1. Filler Hyaluronic Acid (HA)

Đây là loại filler phổ biến nhất trong thẩm mỹ mũi hiện nay. HA là chất có khả năng tương thích sinh học cao, tồn tại tự nhiên trong cơ thể người. Ưu điểm lớn nhất của filler HA là có thể tự tan theo thời gian hoặc làm tan bằng enzyme chuyên dụng khi cần xử lý biến chứng. Loại filler này được cấp phép sử dụng trong thẩm mỹ, thường duy trì từ 6–18 tháng, phù hợp cho người muốn chỉnh sửa dáng mũi tạm thời hoặc thử dáng mũi trước phẫu thuật.

2. Filler bán vĩnh viễn

Filler bán vĩnh viễn có thời gian duy trì lâu hơn HA, có thể từ vài năm. Tuy nhiên, nhược điểm lớn là khó xử lý khi xảy ra biến chứng, do không thể làm tan hoàn toàn. Với vùng mũi – nơi có cấu trúc mạch máu phức tạp – loại filler này ít được khuyến nghị, đặc biệt với người chưa từng tiêm filler trước đó.

3. Filler vĩnh viễn (không khuyến cáo)

Filler vĩnh viễn không tự tan, tồn tại lâu dài trong mô. Nguy cơ biến chứng như vón cục, lệch mũi, viêm hoặc hoại tử cao hơn và rất khó xử lý khi xảy ra sự cố. Do đó, loại filler này không phù hợp để tiêm mũi và hiện không được khuyến cáo trong thẩm mỹ mũi hiện đại.

Filler là chất làm đầy được tiêm vào để cao sống mũi

Filler là chất làm đầy được tiêm vào để làm cao sống mũi

II – So sánh nhanh các loại filler tiêm mũi

Các loại filler tiêm mũi hiện nay khác nhau chủ yếu ở độ an toàn, thời gian duy trì và khả năng xử lý khi xảy ra biến chứng.

Filler Hyaluronic Acid (HA):

Được sử dụng phổ biến nhất nhờ độ an toàn cao và tương thích sinh học tốt. Thời gian duy trì thường khoảng 6–18 tháng. Ưu điểm lớn là có thể xử lý khi biến chứng bằng enzyme hyaluronidase để làm tan filler. Đây là loại filler được khuyến nghị cao nhất trong thẩm mỹ mũi không phẫu thuật.

Filler bán vĩnh viễn (CaHA, PLLA):

Có độ cứng và thời gian duy trì lâu hơn HA (khoảng 1–2 năm). Tuy nhiên, khả năng xử lý khi có biến chứng hạn chế hơn, đòi hỏi bác sĩ có kinh nghiệm và chỉ định chặt chẽ. Mức độ khuyến nghị ở mức có chọn lọc.

Filler vĩnh viễn (silicone lỏng, PMMA):

Thời gian duy trì rất dài nhưng độ an toàn thấp, khó hoặc không thể xử lý khi xảy ra biến chứng. Hiện nay không được khuyến nghị trong tiêm mũi thẩm mỹ.

III – Những tiêu chí cần quan tâm khi lựa chọn filler tiêm mũi

Việc lựa chọn filler tiêm mũi an toàn không chỉ phụ thuộc vào tay nghề người thực hiện mà còn dựa nhiều vào chất lượng và nguồn gốc filler được sử dụng. Dưới đây là các tiêu chí quan trọng cần xem xét:

Nguồn gốc rõ ràng:

Filler cần có xuất xứ minh bạch, được sản xuất bởi các hãng uy tín và được cơ quan y tế cho phép lưu hành. Tránh sử dụng filler trôi nổi, không rõ nguồn gốc vì có nguy cơ gây biến chứng nghiêm trọng.

Bao bì, nhãn mác:

Sản phẩm phải còn nguyên tem niêm phong, có đầy đủ thông tin như tên filler, nhà sản xuất, số lô và mã QR hoặc mã vạch để kiểm tra. Bao bì bị rách, mờ chữ hoặc không đầy đủ thông tin là dấu hiệu không đảm bảo an toàn.

Hạn sử dụng:

Chỉ sử dụng filler còn hạn, được bảo quản đúng điều kiện theo khuyến cáo của nhà sản xuất. Filler quá hạn hoặc bảo quản sai cách có thể làm tăng nguy cơ viêm, vón cục hoặc phản ứng không mong muốn.

Thành phần & thời gian duy trì:

Ưu tiên filler chứa axit hyaluronic (HA) tinh khiết, có khả năng tự tiêu theo thời gian. Thời gian duy trì thường từ 6–18 tháng, tùy loại filler và cơ địa mỗi người.

Thành phần loại filler tiêm

IV –  Những rủi ro có thể gặp nếu chọn sai loại filler mũi

Việc chọn sai loại filler mũi hoặc filler không đạt chuẩn có thể làm tăng nguy cơ biến chứng, ảnh hưởng đến cả thẩm mỹ và sức khỏe.

Vón cục:

Filler kém chất lượng hoặc không phù hợp cấu trúc mũi có thể gây vón cục, làm sống mũi gồ ghề, mất tự nhiên và khó chỉnh sửa.

Tắc mạch:

Một số loại filler không an toàn hoặc tiêm sai vị trí có nguy cơ gây tắc mạch, dẫn đến đau dữ dội, hoại tử mô, thậm chí ảnh hưởng thị lực nếu không xử lý kịp thời.

Biến dạng mũi:

Filler không tương thích có thể di chuyển, chảy lệch theo thời gian, khiến mũi méo, lệch hoặc mất dáng ban đầu.

Khó xử lý hậu quả:

Không phải filler nào cũng tan hoàn toàn. Khi xảy ra biến chứng, việc can thiệp xử lý thường phức tạp, tốn thời gian và chi phí.

V –  Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Tiêm filler mũi loại nào an toàn nhất?

Các loại filler gốc Hyaluronic Acid (HA) được đánh giá là an toàn nhất hiện nay do có khả năng tương thích sinh học cao và có thể tan bằng enzyme khi cần xử lý biến chứng. Việc lựa chọn filler cần dựa trên nguồn gốc rõ ràng và chỉ định y tế phù hợp.

2. Filler mũi giữ được bao lâu?

Thời gian duy trì của filler mũi thường từ 6–18 tháng, tùy loại filler, liều lượng, vị trí tiêm và cơ địa mỗi người. Sau thời gian này, filler sẽ dần bị cơ thể hấp thụ.

3. Có nên tiêm filler vĩnh viễn không?

Filler vĩnh viễn không được khuyến khích do nguy cơ biến chứng muộn, khó xử lý và không thể tan khi xảy ra vấn đề như lệch mũi hoặc viêm.

4. Khi nào không nên tiêm filler mũi?

Không nên tiêm filler mũi khi đang viêm nhiễm vùng mũi, mắc bệnh tự miễn, rối loạn đông máu, đang mang thai hoặc đã từng tiêm filler không rõ nguồn gốc.

Bài viết đã giải đáp thắc mắc tiêm filler mũi có mấy loại, hy vọng bạn đọc sẽ có thêm những kiến thức bổ ích và sớm sở hữu dáng mũi đẹp như ý. .


Xem thêm

Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị. vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm

Hãy để lại bình luận của bạn bên dưới!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bài viết được quan tâm
Call
Zalo
Báo giáNhận báo giá