Nâng mũi cấu trúc sẽ không bị tụt sụn nếu khách hàng thực hiện ở cơ sở uy tín và biết cách chăm sóc hậu phẫu chuẩn, theo chia sẻ từ Bác sĩ Trường hợp lộ sụn có thể là do tay nghề bác sĩ kém, sụn đệm quá cao và dài hoặc bị va đập mạnh sau khi nâng mũi. Một số dấu hiệu dễ nhận biết bao gồm: da đầu mũi căng, chóp mũi chìa nhọn và sờ thấy cục cứng trên mũi.
Có thể xảy ra, nhưng tỷ lệ thấp nếu thực hiện đúng kỹ thuật và chăm sóc đúng cách. Nâng mũi cấu trúc là phương pháp tái tạo toàn bộ trụ, đầu và sống mũi, giúp cố định sụn chắc hơn so với nâng mũi thông thường.
Tuy nhiên, tụt sụn vẫn có thể xảy ra trong một số trường hợp cụ thể, bao gồm:
Kết luận: tụt sụn không phải biến chứng phổ biến của nâng mũi cấu trúc, mà chủ yếu liên quan đến kỹ thuật thực hiện và chăm sóc sau mổ.

Không phải trường hợp nào nâng mũi cũng bị tụt sụn
Tụt sụn sau nâng mũi cấu trúc là biến chứng có thể xảy ra nếu quá trình phẫu thuật hoặc chăm sóc hậu phẫu không đảm bảo. Theo chuyên môn, tình trạng này thường xuất phát từ các nguyên nhân sau:
Kỹ thuật cố định sụn không vững:
Nếu sụn không được cố định đúng vị trí hoặc thiếu điểm neo chắc chắn, sụn có thể dịch chuyển theo thời gian, đặc biệt khi mũi chịu tác động lực.
Chất liệu sụn không phù hợp:
Sụn kém chất lượng, không tương thích với cơ thể hoặc lựa chọn sai loại sụn cho từng cấu trúc mũi có thể làm tăng nguy cơ tụt, lệch sụn.
Cơ địa phản ứng kém:
Một số cơ địa lành thương chậm, phản ứng viêm kéo dài hoặc tạo bao xơ bất thường, khiến sụn không ổn định như mong muốn.
Va chạm mạnh sau nâng mũi:
Tác động mạnh, chấn thương hoặc sinh hoạt không đúng cách trong giai đoạn đầu có thể làm lệch hoặc tụt sụn.
Nhiễm trùng:
Nhiễm trùng làm phá vỡ mô nâng đỡ, khiến sụn mất độ bám và dễ tụt.

Vận động mạnh có thể gây biến chứng mũi
Tụt sụn là một biến chứng có thể xảy ra sau nâng mũi, thường liên quan đến kỹ thuật đặt sụn, cơ địa hoặc quá trình chăm sóc hậu phẫu. Người nâng mũi có thể nhận biết sớm tình trạng này thông qua các dấu hiệu sau:
Sống mũi thấp dần theo thời gian:
Sống mũi không còn giữ được độ cao ban đầu, có xu hướng hạ thấp hoặc mất form rõ rệt so với thời điểm mới nâng.
Đầu mũi biến dạng:
Đầu mũi tròn to bất thường, lệch sang một bên hoặc mất sự cân đối với sống mũi.
Cảm giác lỏng hoặc lệch khi chạm:
Khi sờ vào mũi có cảm giác sụn không cố định, dễ di chuyển hoặc lệch khỏi vị trí ban đầu.
Đau hoặc sưng kéo dài:
Vùng mũi đau âm ỉ, sưng lâu không giảm sau thời gian hồi phục thông thường, có thể kèm cảm giác căng tức.
Tụt sụn là nỗi lo phổ biến đối với những ai đang cân nhắc hoặc đã thực hiện nâng mũi cấu trúc. Hiện tượng này có thể xảy ra theo thời gian nếu sụn không tương thích hoặc quá trình cố định không đảm bảo. Việc hiểu rõ các biến chứng sau nâng mũi, trong đó có nguy cơ tụt sụn, sẽ giúp người làm mũi chủ động theo dõi và xử lý sớm.
Nguy cơ tụt sụn sau nâng mũi không phụ thuộc vào một yếu tố duy nhất, mà thường liên quan đến kỹ thuật thực hiện, tay nghề bác sĩ và cách chăm sóc hậu phẫu. Dưới đây là các yếu tố chính:
Tay nghề bác sĩ: Bác sĩ đánh giá sai cấu trúc mũi, tạo khoang đặt sụn không phù hợp hoặc cố định kém có thể làm sụn thiếu ổn định, dễ dịch chuyển theo thời gian.
Kỹ thuật nâng mũi cấu trúc: Các thao tác như dựng trụ, xử lý nền mũi, cố định vật liệu và tương quan giữa sụn – mô mềm quyết định độ vững. Kỹ thuật không đúng hoặc chọn phương án không phù hợp với tình trạng mũi làm tăng rủi ro tụt sụn.
Chăm sóc sau phẫu thuật: Va chạm, nằm úp, tỳ đè lên mũi, vận động mạnh, tự ý tháo nẹp hoặc không tái khám đúng lịch có thể khiến sụn bị lệch/tụt.
Thời gian sau nâng mũi: Giai đoạn 1–4 tuần đầu là thời điểm dễ ảnh hưởng nhất vì mô chưa ổn định; nếu có vấn đề cố định, nguy cơ cũng có thể biểu hiện rõ hơn trong vài tháng đầu.

Nâng mũi an toàn, không lộ sụn
Tụt sụn là biến chứng có thể xảy ra sau nâng mũi nếu kỹ thuật, vật liệu hoặc chăm sóc hậu phẫu không phù hợp. Việc phòng tránh và xử lý cần được thực hiện theo từng giai đoạn cụ thể.
Phòng tránh ngay từ đầu:
Nguy cơ tụt sụn giảm đáng kể khi lựa chọn đúng phương pháp, vật liệu phù hợp với cấu trúc mũi và bác sĩ có kinh nghiệm. Thực hiện đúng chỉ định, hạn chế can thiệp quá mức và tuân thủ hướng dẫn chăm sóc sau phẫu thuật là yếu tố quan trọng giúp sụn ổn định lâu dài.
Xử lý khi mới có dấu hiệu:
Nếu xuất hiện các dấu hiệu sớm như sống mũi lệch nhẹ, cảm giác cộm hoặc căng tức bất thường, người thực hiện cần hạn chế tác động lên mũi và tái khám sớm để bác sĩ đánh giá. Việc theo dõi và can thiệp kịp thời có thể giúp ngăn biến chứng tiến triển nặng hơn.
Khi nào cần can thiệp y khoa:
Trường hợp tụt sụn rõ ràng, lộ sụn, đau kéo dài hoặc biến dạng mũi thường cần can thiệp y khoa để chỉnh sửa. Tuy nhiên, kết quả phụ thuộc vào tình trạng cụ thể và không thể cam kết khắc phục hoàn toàn trong mọi trường hợp.
Có thể xảy ra trong một số trường hợp, đặc biệt khi sụn đặt không đúng kỹ thuật, cơ địa không phù hợp hoặc chăm sóc sau phẫu thuật chưa đúng. Tuy nhiên, nếu nâng mũi đúng chỉ định và kỹ thuật, nguy cơ tụt sụn thường thấp.
Có. Mũi tụt sụn có thể được chỉnh sửa bằng phẫu thuật tái cấu trúc, tùy mức độ tụt và tình trạng mô mũi hiện tại. Bác sĩ sẽ đánh giá cụ thể trước khi chỉ định phương án phù hợp.
Nguy cơ tụt sụn giảm rõ sau khoảng 3–6 tháng, khi mô mũi đã ổn định và thích nghi với vật liệu nâng.
Nên tái khám định kỳ theo lịch hẹn và đi kiểm tra sớm nếu xuất hiện dấu hiệu lệch mũi, đau kéo dài hoặc thay đổi bất thường.
Vấn đề Nâng mũi cấu trúc có bị tụt sụn không? đã được bác sĩ Kangnam lý giải, cùng với đó là những thông tin hữu ích giúp bạn nhận biết kịp thời và chữa trị đúng cách. Trước khi nâng mũi, đừng quên chọn cho mình một điểm dừng chân đáng tin cậy để phòng ngừa tối đa biến chứng xấu.
Hãy để lại bình luận của bạn bên dưới!
Nhập thông tin của bạn
×