Gọt hàm có biến chứng không? Những rủi ro có thể gặp và cách phòng tránh

Gọt hàm là phẫu thuật can thiệp trực tiếp vào xương hàm, vì vậy có thể tiềm ẩn rủi ro và biến chứng, tuy nhiên không phải ai thực hiện cũng gặp biến chứng.

Các nguy cơ thường gặp của gọt hàm gồm sưng đau kéo dài, bầm tím, tê bì vùng hàm mặt, các tình trạng này thường giảm dần trong 2–6 tuần. Biến chứng nghiêm trọng như lệch hàm, tổn thương thần kinh hoặc nhiễm trùng hiếm gặp hơn, thường liên quan đến sai sót kỹ thuật hoặc không tuân thủ hướng dẫn hậu phẫu.

Nguy cơ là những rủi ro tiềm ẩn có thể xảy ra trong hoặc sau phẫu thuật, ngay cả khi thực hiện đúng kỹ thuật. Biến chứng là các vấn đề thực sự phát sinh khi có yếu tố bất lợi như đánh giá trước mổ chưa chính xác, kỹ thuật không phù hợp hoặc chăm sóc hậu phẫu không đúng.

I- Những biến chứng có thể gặp sau gọt hàm

Gọt hàm là phẫu thuật can thiệp xương hàm, vì vậy sau mổ có thể xuất hiện một số biến chứng với mức độ và tỷ lệ khác nhau tùy cơ địa, kỹ thuật và chăm sóc hậu phẫu. Dưới đây là các biến chứng thường được ghi nhận:

Sưng đau kéo dài:

Sưng và đau là phản ứng bình thường trong 1–2 tuần đầu. Nếu tình trạng này kéo dài trên 3–4 tuần, có thể liên quan đến viêm, tụ dịch hoặc hồi phục chậm.

Tê bì môi hoặc cằm (tổn thương thần kinh tạm thời):

Do dây thần kinh cảm giác bị ảnh hưởng trong quá trình can thiệp. Phần lớn hồi phục dần trong vài tuần đến vài tháng, hiếm trường hợp kéo dài hơn.

Chảy máu hoặc nhiễm trùng:

Có thể xảy ra trong những ngày đầu sau mổ nếu vệ sinh không đảm bảo hoặc cơ địa nhạy cảm. Biểu hiện thường là sưng nóng, đau tăng, chảy dịch bất thường.

Lệch khớp cắn hoặc bất cân xứng:

Thường liên quan đến kỹ thuật hoặc đánh giá cấu trúc ban đầu, có thể nhận thấy rõ sau khi hết sưng, khoảng 1–3 tháng.

Sẹo trong miệng (hiếm):

Vì đường mổ nằm trong khoang miệng nên sẹo ngoài da hầu như không có, sẹo trong thường nhỏ và khó nhận biết.

 

Gọt hàm có biến chứng không

Gọt hàm có biến chứng nếu thực hiện ở cơ sở kém uy tín

II – Nguyên nhân khiến gọt hàm dễ phát sinh biến chứng

Gọt hàm là phẫu thuật can thiệp trực tiếp vào cấu trúc xương hàm, vì vậy nguy cơ biến chứng có thể xảy ra nếu việc đánh giá, kỹ thuật hoặc chăm sóc không phù hợp. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm:

Đánh giá sai cấu trúc xương:

Việc không phân tích đầy đủ độ dày xương, vị trí dây thần kinh hoặc mức độ lệch hàm có thể dẫn đến cắt xương quá sâu, gây tê bì kéo dài hoặc lệch mặt sau phẫu thuật.

Can thiệp quá mức:

Gọt hàm quá nhiều so với chỉ định thẩm mỹ có thể làm mất cân đối gương mặt, ảnh hưởng chức năng nhai hoặc gây biến dạng về lâu dài, thường được nhận thấy sau vài tháng.

Kỹ thuật phẫu thuật không phù hợp:

Kỹ thuật cắt xương, cố định và xử lý mô mềm không đúng có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, sưng kéo dài hoặc xương liền không đều trong giai đoạn hồi phục (6–12 tuần).

Chăm sóc hậu phẫu không đúng:

Không tuân thủ hướng dẫn ăn uống, vệ sinh và tái khám có thể làm biến chứng xuất hiện muộn, thường trong vài tuần đầu sau mổ.

Gọt hàm có nguy hiểm không?

Chăm sóc hậu phẫu không an toàn

IV – Quy trình gọt hàm giảm thiểu biến chứng

Quy trình gọt hàm gồm thăm khám và chẩn đoán hình ảnh, lập kế hoạch phẫu thuật, thực hiện phẫu thuật và theo dõi hậu phẫu. Mỗi bước giúp kiểm soát rủi ro theo từng giai đoạn, tuy nhiên mức độ an toàn và kết quả mang tính tham khảo và phụ thuộc từng trường hợp cụ thể.

Thăm khám & chẩn đoán hình ảnh:

Người thực hiện được thăm khám lâm sàng kết hợp chụp X-quang hoặc CT để đánh giá cấu trúc xương, dây thần kinh và mức độ cần can thiệp. Giai đoạn này thường diễn ra trước phẫu thuật vài ngày đến vài tuần.

Lập kế hoạch phẫu thuật:

Bác sĩ xác định phạm vi gọt xương, hướng cắt và mức độ chỉnh sửa phù hợp nhằm hạn chế xâm lấn không cần thiết. Kế hoạch được cá nhân hóa, mang tính tham khảo chứ không áp dụng chung cho mọi trường hợp.

Thực hiện phẫu thuật:

Phẫu thuật được tiến hành trong môi trường vô trùng, có gây mê và theo dõi liên tục. Thời gian mổ thường kéo dài vài giờ tùy mức độ can thiệp.

Theo dõi & chăm sóc hậu phẫu:

Sau phẫu thuật, người bệnh được theo dõi sát trong những ngày đầu và tái khám định kỳ trong vài tuần đến vài tháng để phát hiện sớm biến chứng nếu có.

Bác sĩ tư vấn và chuẩn bị trước khi tiến hành gọt hàm

Bác sĩ tư vấn và chuẩn bị trước khi tiến hành gọt hàm

V – Những lưu ý quan trọng để hạn chế biến chứng sau gọt hàm

Sau gọt hàm, cần tuân thủ hướng dẫn chăm sóc, ăn thức ăn mềm trong 1–2 tuần, tránh vận động mạnh ít nhất 3–4 tuần và tái khám đúng lịch. Đi khám ngay nếu sưng đau tăng, sốt, chảy dịch hoặc tê bì kéo dài.

Tuân thủ hướng dẫn chăm sóc:

Uống thuốc, vệ sinh khoang miệng và chăm sóc vết mổ đúng theo hướng dẫn. Tránh tự ý dùng thêm thuốc hoặc sản phẩm không được chỉ định.

Chế độ ăn phù hợp:

Trong 1–2 tuần đầu, nên ăn thức ăn lỏng hoặc mềm, dễ nuốt. Tránh đồ cứng, dai, cay nóng và rượu bia để hạn chế kích thích và sưng viêm.

Tránh vận động mạnh:

Hạn chế nói nhiều, không vận động cường độ cao hoặc tác động mạnh vùng hàm trong ít nhất 3–4 tuần đầu sau phẫu thuật.

Tái khám đúng lịch:

Tái khám theo lịch hẹn để bác sĩ theo dõi mức độ lành xương và phát hiện sớm bất thường.

Dấu hiệu cần đi khám ngay:

Sưng đau tăng dần, sốt, chảy dịch bất thường, há miệng khó hoặc tê bì kéo dài.

Hạn chế ăn những thực phẩm dễ xuất hiện sẹo lồi như đồ nếp, thịt gà, rau muống, thịt bò, nước ngọt

Hạn chế ăn những thực phẩm dễ xuất hiện sẹo lồi như đồ nếp, thịt gà, rau muống, thịt bò…

V- Tiêu chí an toàn khi lựa chọn bác sĩ và cơ sở gọt hàm

Gọt hàm là phẫu thuật xương hàm mặt có mức độ can thiệp cao, vì vậy tiêu chí an toàn cần được đánh giá dựa trên trình độ chuyên môn, quy trình y tế và khả năng theo dõi hậu phẫu.

Kinh nghiệm phẫu thuật hàm mặt:

Bác sĩ cần được đào tạo chuyên sâu về phẫu thuật hàm mặt, có kinh nghiệm thực hiện gọt hàm trong nhiều trường hợp khác nhau. Kinh nghiệm giúp giảm rủi ro sai lệch xương và biến chứng thần kinh.

Quy trình vô trùng & hồi sức:

Cơ sở cần có phòng mổ vô trùng, hệ thống gây mê – hồi sức đạt chuẩn, theo dõi sát trong 24–48 giờ đầu sau phẫu thuật.

Theo dõi biến chứng & tái khám:

Có kế hoạch theo dõi sưng đau, tê bì, nhiễm trùng và lịch tái khám rõ ràng theo từng mốc thời gian.

Minh bạch rủi ro:

Cơ sở uy tín cần tư vấn đầy đủ rủi ro có thể xảy ra, không cam kết kết quả tuyệt đối hay “an toàn 100%”.

Gọt cằm cho khách hàng cằm vuông có được gương mặt thon gọn

Gọt cằm cho khách hàng cằm vuông có được gương mặt thon gọn

VI – Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Gọt hàm có để lại di chứng lâu dài không?

Thông thường không. Di chứng lâu dài chỉ xảy ra khi phẫu thuật sai kỹ thuật hoặc chăm sóc hậu phẫu không đúng, có thể dẫn đến tê bì kéo dài, lệch hàm hoặc nhiễm trùng.

2. Bao lâu thì hết sưng?

Sưng nhiều trong 7–10 ngày đầu, giảm dần sau 3–4 tuần. Khuôn mặt thường ổn định tương đối sau khoảng 1–3 tháng, tùy cơ địa.

3. Gọt hàm có ảnh hưởng ăn nhai không?

Có thể khó nhai tạm thời trong giai đoạn đầu do sưng và căng cơ. Chức năng ăn nhai thường trở lại bình thường khi mô lành hoàn toàn.

4. Khi nào cần đi khám lại?

Cần tái khám đúng lịch hoặc đi khám ngay nếu sưng đau kéo dài, há miệng hạn chế, tê bì nhiều hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng.


Xem thêm

Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị. vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm

Hãy để lại bình luận của bạn bên dưới!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bài viết được quan tâm
Call
Zalo
Báo giáNhận báo giá